Tôm thẻ chân trắng là đối tượng nuôi chủ lực tại nhiều vùng ven biển Việt Nam. Tuy nhiên, trong quá trình nuôi, tôm thường đối mặt với nhiều loại bệnh nguy hiểm gây thiệt hại lớn nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Bài viết này sẽ tổng hợp các bệnh tôm thẻ chân trắng thường gặp nhất, phân tích nguyên nhân – biểu hiện – cách phòng trị để giúp bà con bảo vệ đàn tôm, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả nuôi.
1. Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và cơ quan lập biểu mô (IHHNV)
Nguyên nhân gây ra bệnh: Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu – lập biểu mô (IHHNV) do virus Parvovirus gây ra, có cấu trúc ADN, đường kính khoảng 22 nm. Virus ký sinh trong nhân tế bào tuyến anten, hệ bạch huyết, mang và dây thần kinh, không có thể ẩn nhưng có thể vùi, gây hoại tử và sưng to nhân, làm suy giảm chức năng gan và sức khỏe tôm.
Biểu hiện của bệnh: Tôm mắc bệnh sẽ bị giảm tăng trưởng từ 10 – 30%. Một số bộ phận như ngực bị biến dạng, râu tôm quăn, vỏ bị thô ráp và con tôm trông còi cọc.
Cách phòng bệnh hoại tử cơ quan tạo máu và cơ quan lập biểu mô: Phòng bệnh IHHNV hiệu quả cần kiểm soát con giống, nâng cao dinh dưỡng để tăng đề kháng và quản lý chặt môi trường ao. Tránh vận chuyển tôm tơ từ vùng bệnh, tiêu hủy tôm chết và xử lý nước ao bằng vôi hoặc clorua vôi trước khi xả. Phát hiện bệnh nên thu hoạch sớm hoặc xử lý nước nếu tôm còn nhỏ.

2. Bệnh đốm trắng (WSSV)
Nguyên nhân gây ra bệnh: Virus White Spot Syndrome Virus (WSSV) gây bệnh đốm trắng trên tôm, ký sinh trong thân và tấn công nhiều mô tế bào, đặc biệt ở mô da. Khi xâm nhập, WSSV có thể gây chết hàng loạt từ ấu trùng đến tôm trưởng thành.
Biểu hiện của bệnh: Tôm bơi yếu, trôi dạt, kém ăn; xuất hiện đốm trắng tròn dưới vỏ kitin, thường ở giáp đầu ngực hoặc toàn thân; thân chuyển màu tím. Bệnh tiến triển nhanh, có thể gây chết chỉ sau 3–5 ngày.
Cách phòng bệnh đốm trắng: Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu, nên cần chủ động phòng ngừa. Vớt tôm chết ra khỏi ao ngay khi phát hiện. Xử lý nước ao bằng Chlorine liều 30kg/1000m³ hoặc formol 200 lít/1000m³, tạt đều và ngâm ao 7 ngày trước khi xả. Nếu phát hiện bệnh, nên thu hoạch sớm để giảm thiệt hại.

3. Bệnh đỏ đuôi tôm hay còn gọi là hội chứng Taura
Nguyên nhân gây ra bệnh: Bệnh do Picornavirus, họ Dicistroviridae, ARN một mạch, hình cầu 20 mặt, đường kính 30–32 nm. Virus ký sinh ở tế bào biểu mô và dưới biểu mô đuôi, gây tổn thương và phát bệnh.
Biểu hiện của bệnh: Bệnh đuôi đỏ (hội chứng Taura) xuất hiện ở tôm từ 2 tuần tuổi đến trưởng thành, gây đuôi phồng đỏ, vỏ mềm, chậm lớn và lây lan nhanh. Giai đoạn cấp tính có thể chết 40–90%, giai đoạn chuyển tiếp xuất hiện tổn thương nâu đen trên vỏ, còn giai đoạn mãn tính nhiều đốm đen hơn nhưng tôm vẫn mang virus dù đã hồi phục.
Cách phòng bệnh đỏ đuôi tôm: Chuẩn bị ao kỹ, xử lý và lắng lọc nước, chọn giống sạch bệnh. Duy trì pH > 8.0, giảm thức ăn để hạn chế tôm lột xác, bổ sung dinh dưỡng và vi sinh định kỳ. Khi phát hiện bệnh, xử lý môi trường, điều chỉnh khẩu phần và thu hoạch sớm nếu cần.

4. Bệnh đầu vàng (YHV)
Nguyên nhân gây ra bệnh: Bệnh đầu vàng ở tôm do virus YHV gây ra, có acid nhân RNA chuỗi đơn, hình que kích thước 44 x 173 nm. Bệnh lây lan nhanh trong môi trường ao không phù hợp, nhất là vùng ven biển độ mặn cao. Tác nhân gồm phức hợp virus YHV và GAV (Gill-Associated Virus), với 6 kiểu gen YHV đã được ghi nhận.
Biểu hiện của bệnh: Thường gặp ở tôm 25–70 ngày tuổi, phổ biến nhất là 50–70 ngày. Ban đầu, tôm ăn nhiều bất thường vài ngày rồi đột ngột bỏ ăn, bơi lờ đờ và chết tăng dần. Phần đầu ngực, đặc biệt gan tụy, chuyển vàng hoặc nâu, sưng to; gan có màu trắng nhạt đến vàng nhạt, thân nhợt. Tôm nhỏ 25–35 ngày nhiễm bệnh thường chết hoàn toàn chỉ sau 2–3 ngày.
Cách phòng bệnh đầu vàng: Hiện chưa có thuốc đặc trị, nên cần phòng ngừa bằng cách chọn giống sạch bệnh, kiểm tra kỹ trước khi thả. Quản lý tốt chất lượng nước và môi trường ao, xử lý chất thải, hạn chế biến động pH và rong rêu. Tăng sức đề kháng cho tôm bằng chế độ dinh dưỡng hợp lý, kiểm soát vi khuẩn hại và định kỳ dùng vi sinh Bacillus để cải thiện môi trường và hạn chế mầm bệnh.

5. Bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (EMS/AHPNS)
Nguyên nhân gây ra bệnh: Nguyên nhân bệnh chủ yếu do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus độc lực cao, liên quan đến hội chứng hoại tử gan tụy cấp (AHPN). Vi khuẩn này sống trong dạ dày tôm, chịu được nhiều điều kiện mặn, pH và nhiệt độ, có thể lây qua tôm bố mẹ, hậu ấu trùng, dòng chảy biển. Ngoài ra, mật độ nuôi cao, môi trường biến động, dư thừa thức ăn, lạm dụng kháng sinh và ô nhiễm nước cũng làm tăng nguy cơ phát bệnh.
Biểu hiện của bệnh: Thường xuất hiện trong 1–2 tháng đầu vụ. Tôm bơi lờ đờ, tấp mé bờ, gan tụy teo, sưng hoặc nhũn, màu nhợt nhạt đến vàng sậm, mất giọt dầu. Ruột rỗng hoặc đứt đoạn, vỏ mềm, tôm thẻ thường kèm đục cơ. Bệnh lây lan nhanh qua nước, phân và xác tôm chết, có thể gây chết chỉ sau 12 giờ nhiễm mầm bệnh.
Cách phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính: Chọn giống khỏe, sạch mầm bệnh; thả nuôi đúng mùa vụ. Cải tạo ao kỹ (bón vôi, bừa đáy, xử lý tồn dư hóa chất), dùng nước sạch đã xử lý và giữ chất lượng ổn định. Giảm mật độ tảo bằng thay nước, tạt vi sinh ban đêm; tăng gấp đôi lượng vi sinh và chất bổ sung ngừa bệnh. Không dùng hóa chất cấm, thuốc BVTV hay cắt tảo bằng hóa chất. Theo dõi mật độ Vibrio, xử lý kịp thời; khi xuất hiện bệnh, ngừng cho ăn 3–4 ngày, thay nước, diệt khuẩn, sau đó cho ăn lại 50% khẩu phần kèm phụ gia diệt khuẩn tự nhiên hoặc acid hữu cơ.

6. Bệnh đường ruột
Nguyên nhân gây ra bệnh: thức ăn kém chất lượng chứa tạp chất, môi trường nước ô nhiễm tạo điều kiện cho vi khuẩn Vibrio phát triển mạnh, và tảo độc bùng phát trong ao nuôi.
Biểu hiện của bệnh: Tôm bỏ ăn hoặc ăn yếu, bơi lờ đờ, chậm lớn, thân nhạt màu. Đường ruột mờ, đứt khúc, không có thức ăn, có thể viêm đỏ; phân trắng, lỏng, nhợt màu, dễ vỡ, đôi khi có bọt khí. Gan tụy teo nhỏ, mềm, nhạt màu, khiến tôm còi cọc và dễ chết nếu không xử lý kịp.
Cách phòng bệnh đường ruột: Quản lý thức ăn chất lượng cao, bảo quản khô ráo, bổ sung men tiêu hóa và vitamin C để tăng đề kháng. Định kỳ 7–10 ngày/lần dùng vi sinh (Bacillus, enzyme) xử lý đáy và nước, phân hủy chất hữu cơ, diệt tảo độc, giảm khí độc. Duy trì DO > 4 ppm, pH ổn định, kiểm soát NH₃, NO₂ và thả mật độ phù hợp để hạn chế lây lan.
Bà con có thể xem hướng dẫn chi tiết tại: bệnh đường ruột ở tôm – nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử lý hiệu quả.

7. Bệnh phân trắng ở tôm (WFD/WFS)
Nguyên nhân gây ra bệnh: Chưa được xác định chính xác, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy có thể liên quan đến vi khuẩn Vibrio spp., ký sinh trùng Gregarines hoặc Vermiform. Ngoài ra, thức ăn kém chất lượng, tảo độc phát triển mạnh, và môi trường nước ô nhiễm cũng góp phần gây bệnh, làm rối loạn tiêu hóa và giảm sức đề kháng của tôm.
Biểu hiện của bệnh: Phân tôm có màu trắng đục, nổi trên mặt nước hoặc dính ở hậu môn; gan tụy nhạt màu, mềm hoặc teo; vỏ mỏng, mềm; mang sẫm màu. Ruột lỏng, đứt khúc, cong vẹo, phần cuối ruột có màu trắng đục. Tôm giảm ăn, bơi lờ đờ, sức khỏe suy yếu và dễ chết.
Cách phòng bệnh phân trắng: Giảm mật độ nuôi, đặc biệt trong mùa nắng nóng, để hạn chế vi sinh vật hữu cơ tích tụ ở đáy ao và kìm hãm vi khuẩn Vibrio. Chuẩn bị ao sạch từ đầu vụ, không dùng thức ăn mốc hay tươi sống, quản lý chặt môi trường và định kỳ dùng chế phẩm sinh học làm sạch nước, đáy ao. Thay nước và diệt khuẩn định kỳ; ưu tiên sử dụng chế phẩm chứa Bacillus subtilis để hạn chế Vibrio. Nếu dùng kháng sinh phòng hoặc trị bệnh, cần tuân thủ đúng liều lượng để tránh nhờn thuốc.

8. Bệnh đốm đen (NHPB)
Nguyên nhân gây bệnh: Là do vi khuẩn NHPB (Necrotizing Hepatopancreatitis Bacterium) gây ra, khác với tác nhân gây bệnh hoại tử gan tụy cấp (EMS/AHPNS). Bệnh tạo đốm đen trên vỏ tôm, làm tôm yếu, chết dần với tỷ lệ tử vong trung bình 5–15%.
Biểu hiện của bệnh: Xuất hiện các đốm nhỏ hoặc mảng lớn màu tối/đen trên vỏ, đặc biệt ở giáp đầu ngực, thân hoặc đuôi. Đuôi mỏng, có thể kèm tổn thương phụ như mòn đuôi, cụt râu, vảy râu. Một số tôm giảm ăn, chậm lớn, dễ chết rải rác nếu bệnh tiến triển nặng.
Cách phòng bệnh đốm đen: Vi khuẩn NHP phát triển mạnh ở nhiệt độ nước > 29°C và độ mặn 20–38 ppt, nên cần điều chỉnh các yếu tố này để hạn chế bệnh. Khi tôm nhiễm giai đoạn đầu, có thể điều trị bằng cách trộn oxytetracycline vào thức ăn liên tục 8–10 ngày. Phòng bệnh bằng cách diệt khuẩn kỹ khi cải tạo ao, kiểm tra mật độ vi khuẩn bằng đĩa thạch TCBS agar, và đánh giá chất lượng tôm giống bằng kỹ thuật PCR.

Kết luận
Phòng bệnh luôn là giải pháp tối ưu và tiết kiệm nhất trong nuôi tôm thẻ chân trắng. Việc hiểu rõ nguyên nhân, biểu hiện và biện pháp phòng trị của từng loại bệnh sẽ giúp bà con chủ động hơn trong quản lý ao nuôi, giảm thiểu rủi ro và duy trì năng suất ổn định.

