NUÔI TÔM ĐỘ MẶN THẤP: HƯỚNG ĐI MỚI TỪ CÔNG NGHỆ BIOFLOC KẾT HỢP LỌC SINH HỌC (BIO RAS)

Nuôi tôm trong môi trường có độ mặn thấp đang là giải pháp được nhiều địa phương quan tâm nhằm tận dụng quỹ đất và mở rộng vùng sản xuất. Tuy nhiên, mô hình này cũng đối mặt với không ít thách thức như nguồn nước khan hiếm, thiếu hụt khoáng chất và nguy cơ mặn hóa môi trường. Trước thực tế đó, việc ứng dụng công nghệ kết hợp giữa Biofloc và lọc sinh học tuần hoàn (Bio RAS) mở ra một hướng đi đột phá, nâng cao hiệu quả nuôi tôm thẻ chân trắng một cách bền vững.

1. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA CÁC MÔ HÌNH NUÔI HIỆN TẠI

Trong những năm gần đây, xu hướng dịch chuyển từ phương thức nuôi truyền thống sang công nghệ nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) ngày càng phổ biến. Hệ thống RAS mang lại nhiều lợi ích vượt trội như: tiết kiệm nước, giảm tác động tiêu cực đến môi trường, hạn chế tối đa nguy cơ dịch bệnh và giảm thiểu việc sử dụng hóa chất diệt khuẩn.

Tuy nhiên, hệ thống RAS vẫn tồn tại một số điểm nghẽn:

  • Hàm lượng dinh dưỡng thấp: Do nguồn nước được lọc và tuần hoàn liên tục, các chất dinh dưỡng tự nhiên trong nước thường bị loại bỏ đáng kể.
  • Chưa tối ưu tập tính của tôm: Tôm thẻ chân trắng có đặc tính sử dụng mùn bã hữu cơ làm nguồn thức ăn bổ sung. Vì vậy, môi trường nước quá “sạch” của RAS chưa phải là điều kiện lý tưởng nhất cho sự phát triển tự nhiên của tôm.
Nuôi tôm trong môi trường có độ mặn thấp đang được nhiều địa phương quan tâm nhờ khả năng tận dụng quỹ đất và mở rộng vùng sản xuất (Ảnh: Vũ Sinh)

Để khắc phục nhược điểm này, công nghệ Biofloc (BFT) đã được đưa vào nghiên cứu. BFT hoạt động dựa trên nguyên lý tạo các bông sinh học từ chất hữu cơ lơ lửng. Các hạt biofloc này tập hợp nhiều vi sinh vật có lợi, giàu protein và khoáng chất, vừa giúp cải thiện chất lượng nước, vừa là nguồn thức ăn tươi sống giàu dinh dưỡng cho tôm.

Dù vậy, nếu áp dụng riêng lẻ, sự thiếu đồng bộ trong quản lý và chế độ cho ăn chưa hợp lý vẫn khiến hiệu quả nuôi tôm độ mặn thấp chưa đạt kỳ vọng. Điều này đòi hỏi một giải pháp tích hợp toàn diện hơn.

2. CÔNG NGHỆ BIO RAS – GIẢI PHÁP TÍCH HỢP ĐỘT PHÁ

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, TS. Đỗ Mạnh Hào cùng các cộng sự tại Viện Hải dương học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã triển khai dự án: “Hoàn thiện và thử nghiệm quy trình công nghệ Biofloc – lọc sinh học (Bio RAS) để nuôi tôm thẻ chân trắng trong môi trường có độ muối thấp”.

Bio RAS không đơn thuần là sự lắp ghép cơ học giữa hệ thống tuần hoàn RAS và công nghệ Biofloc. Điểm cốt lõi của công nghệ này là sự cải tiến thiết kế để quá trình lọc tuần hoàn và quá trình hình thành biofloc tương hỗ lẫn nhau, tạo nên một hệ sinh thái ao nuôi cực kỳ ổn định:

  • Tối ưu hóa xử lý chất thải: Sự phát triển mạnh mẽ của vi khuẩn nitrate hóa tự dưỡng kết hợp với nguồn dinh dưỡng trong biofloc giúp tăng cường đáng kể hiệu quả xử lý Ammonia và Nitrite – hai tác nhân gây độc hàng đầu trong ao nuôi độ mặn thấp.
  • Cung cấp thức ăn tự nhiên tại chỗ: Các hạt biofloc (hình thành từ tảo, vi sinh vật và chất thải hữu cơ được kiểm soát) trở thành nguồn dinh dưỡng bổ sung liên tục cho tôm, giúp giảm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).
  • An toàn sinh học cao: Giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, tối ưu hóa chi phí sản xuất.

3. HIỆU QUẢ THỰC TẾ TỪ NGHIỆM THU KHOA HỌC

Để chứng minh tính khả thi, nhóm nghiên cứu đã tiến hành vận hành thử nghiệm 4 mẻ tôm theo quy trình 2 giai đoạn, kết hợp nuôi gối vụ tại hệ thống bể có thể tích từ 50m2 đến 300m2. Kết quả thu được vô cùng khả quan:

  • Hệ thống vận hành ổn định, thích ứng tốt trước các biến động phức tạp của thời tiết.
  • Tôm đạt kích cỡ thu hoạch thương phẩm tốt (từ 68 – 80 con/kg).
  • Tỷ lệ sống đạt trên 85%, năng suất duy trì ở mức cao và ổn định.

Mô hình này giúp người nuôi tự tin khai thác các diện tích đất bỏ hoang, đất chua phèn hoặc vùng sản xuất nông nghiệp kém hiệu quả, chuyển đổi thành các vùng nuôi tôm công nghệ cao mà không sợ bùng phát dịch bệnh.

4. NHỮNG LƯU Ý CỐT LÕI CHO NGƯỜI NUÔI KHI ÁP DỤNG BIO RAS

Mặc dù Bio RAS mang lại triển vọng lớn, việc nuôi tôm trong môi trường độ mặn thấp đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt mà người nuôi cần đặc biệt lưu ý:

  • Kiểm soát nguồn nước và môi trường xung quanh: Nguồn nước cấp cần được quản lý chặt chẽ. Đồng thời, hệ thống xả thải phải được kiểm soát tuyệt đối để tránh nguy cơ mặn hóa đất và nguồn nước ngọt xung quanh.
  • Độc tính của khí độc gia tăng: Ở điều kiện độ mặn thấp, độc tính của các chất ô nhiễm, đặc biệt là khí độc, có xu hướng tác động mạnh hơn lên tôm. Việc giám sát các chỉ tiêu môi trường phải được thực hiện hàng ngày.
  • Duy trì cân bằng khoáng chất: Đây là yếu tố sống còn. Tôm nuôi ở độ mặn thấp thường bị thiếu hụt các ion thiết yếu (Ca2+, Mg2+, K+…), dẫn đến hiện tượng khó lột vỏ, mềm vỏ hoặc ốp thân. Do đó, người nuôi cần chủ động bù đắp hàm lượng khoáng chất hòa tan trong nước và bổ sung vi chất vào khẩu phần ăn hàng ngày của tôm để đảm bảo quá trình lột xác diễn ra đồng đều.

5. KẾT LUẬN

Công nghệ Bio RAS được Hội đồng nghiệm thu cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đánh giá cao về cả giá trị khoa học lẫn thực tiễn. Đây hứa hẹn là bước đi chiến lược giúp ngành nuôi tôm thẻ chân trắng thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu, hướng tới sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

(Theo P.H – Tổng hợp)

Nguồn: nguoinuoitom.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *